ejaculatory duct

Học thuật
Thân thiện
ejaculatory duct

A diagram shows the male reproductive system with the ejaculatory duct highlighted.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Ống phóng tinh dịch: Một ống dẫn nhỏ trong hệ thống sinh dục nam, được hình thành từ sự hợp nhất của ống dẫn tinh ống tuyến túi tinh. Ống này đi xuyên qua tuyến tiền liệt đổ vào niệu đạo, chức năng vận chuyển tinh dịch ra ngoài khi xuất tinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ejaculatory duct carries sperm and seminal fluid into the urethra. (Ống phóng tinh dịch vận chuyển tinh trùng dịch từ túi tinh vào niệu đạo.)
    • A blockage in the ejaculatory duct can cause fertility problems. (Sự tắc nghẽn trong ống phóng tinh dịch có thể gây ra các vấn đề về khả năng sinh sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học lâm sàng, thuật ngữ này thường xuất hiện khi chẩn đoán các tình trạng như tắc ống phóng tinh dịch hoặc viêm ống phóng tinh dịch.
    • The ultrasound revealed a cyst obstructing the left ejaculatory duct. (Siêu âm cho thấy một nang chặn ống phóng tinh dịch bên trái.)
Biến thể từ gần giống
  • Duct (n): ống dẫn. Một từ chung chỉ bất kỳ ống dẫn nào trong cơ thể.
  • Vas deferens (n): ống dẫn tinh. Ống dẫn tinh trùng từ mào tinh đến ống phóng tinh dịch.
  • Seminal vesicle (n): túi tinh. Tuyến sản xuất một phần dịch trong tinh dịch, đổ vào ống phóng tinh dịch.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh cho thuật ngữ giải phẫu chính xác này. Trong ngữ cảnh không chính thức, có thể mô tả "the duct for ejaculation" (ống dẫn cho sự xuất tinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đây một danh từ thuật ngữ y học.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng đây một danh từ thuật ngữ y học chuyên ngành.
ejaculatory duct

A diagram shows the male reproductive system with the ejaculatory duct highlighted.

Noun
  1. Ống phóng tinh dịch